Hotline 09. 65.85.65.85
   

từ vựng văn phòng thường dùng

Cập nhật: 22/09/2016
Lượt xem: 1980

Từ vựng tiếng Trung dùng trong văn phòng, công ty

 
1 Văn phòng 办公室 bàn gōng shì
2 Phòng hành chính nhân sự 行政人事部 xíng zhèng rén shì bù
3 Phòng Tài chính kế toán 财务会计部 cái wù hùai jì bù
4 Phòng kinh doanh 销售部 xiào shòu bù
5 Phòng kế hoạch sản xuất 产生计划部 chǎn shèng jì huà bù
6 Phòng mua bán – Xuất nhập khẩu 采购部 – 进出口 cǎi gòu bù – jìn chù kǒu
7 Máy in 打印机 dǎ yìn jī
8 Máy fax 传真机 chuánzhēnjī
9 Máy photocopy 复印机 fù yìn jī
10 Sổ sách 账本 zhāngtǐ
11 Tiền thưởng 奖金 jiǎngqìn
12 Tiền lương 工资 gōngzī
13 Thẻ bảo hiểm 保险卡 bǎoxiǎnkǎ
14 Tăng ca 加班 jiābān
15 Nghỉ phép 请假 qǐngjià
16 Bỏ việc 辞职 cízhí
17 Sa thải 炒鱿鱼 chǎoyóuyú
18 Ca ngày 日班 rìbān
19 Ca đêm 夜班 yèbān
20 Bảo vệ 保安 bǎoàn
21 Tan ca 下班 xiàbàn
22 Đồng nghiệp 同事 tóngshì
23 Lãnh đạo 领导 língdǎo
24 Chấm công 考勤 kǎoqín
25 Tuyển dụng nhân sự 人事录用 rénshìlùyòng
26 Hội đồng tuyển dụng 招聘委会 zhàopìnwěihuì
27 Nhân viên 人员 rényuán
28 Tài liệu 材料 cáiliào
 
Ý kiến bình luận:
Bình luận từ thành viên
Bình luận từ Facebook
Các bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin vào ô bên dưới để gửi bình luận cho chúng tôi
Các ô có dấu * cần điền đầy đủ
Thông tin liên hệ

TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG TIENGTRUNG.VN

Cơ sở 1 : Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội
Cơ sở 2 : Tầng 4 Số 25 Ngõ 68 Cầu giấy - Hà nội
09. 4400. 4400 - 09.6585.6585 - 09.8595.8595

Giờ làm việc :
8h sáng tới 21h15 các ngày trong tuần 
(Kể cả chủ nhật )
Riêng thứ 7 làm việc từ 8h sáng tới 17h.

DMCA.com Protection Status
 
 

Trung tâm tiếng Trung được hâm mộ nhất trên Youtube

Đăng ký thông tin nhận tài liệu tiếng trung miễn phí

Fanpage Học tiếng Trung giao tiếp miễn phí uy tín nhất

Bản quyền thuộc về Tiengtrung.vn. Xem phiên bản di động.
Đang online: 3
Tổng truy cập: 5.892.620