Hotline 09. 65.85.65.85
     

Từ vựng - điện thoại và điện tử của tiếng Trung

Cập nhật: 04/12/2013
Lượt xem: 7860

 Từ vựng chuyên dùng cho điện tử và điện thoại di động

 


电子专用和移动电话词汇 Diànzǐ zhuānyòng hé yídòng diànhuà cíhuì

 

数 码 产 品 /shù mǎ chǎn pǐn/: Sản phẩm kỹ thuật số

U 盘 /u pán/: USB

 

数 码 摄 像 头 /shù mǎ shè xiàng tóu/: Máy ảnh kỹ thuật số

移 动 硬 盘  /yí dòng yìng pán/: Ổ cứng di động

数 码 相 机 /shù mǎ xiāng jī/: Máy ảnh số

摄 像 机 /shè xiàng jī/: Máy quay video

数 码 相 框 /shù mǎ xiāng kuāng/: Khung ảnh kỹ thuật số

硬 盘、 网 络 播 放 器 /yìng pán/: wǎng luò bō fàng qì Đĩa cứng, máy nghe nhạc

便 携 式DVD 游 戏 机 /biàn xié shì yóu xì jī/: Máy chơi điện tử đĩa cầm tay (Playtation)

手 机 /shǒu jī/: Điện thoại di động

国 产 手 机 /guó chǎn shǒu jī/: Điện thoại di động trong nước sx

小 灵 通 /xiǎo líng tōng/: Máy nhắn tin

固 定 电 话 /gù dìng diàn huà/: Điện thoại cố định

对 讲 机 /duì jiǎng jī/: Bộ đàm

电 话 卡 /diàn huà kǎ/: Thẻ điện thoại

智 能 手 机 /zhì néng shǒu jī/: Điện thoại thông minh

苹 果 手 机 /píng guǒ shǒu jī/: Điện thoại Iphone

3G 手 机 /3G shǒu jī/: Điện thoại 3G

手 机 配 件 /shǒu jī pèi jiàn/: Phụ kiện điện thoại di động

笔 记 本 电 脑 及 配 件 /bǐ jì běn diàn nǎo jí pèi jiàn/: Máy tính xách tay và phụ kiện

笔 记 本 电 脑 /bǐ jì běn diàn nǎo/: Máy tính xách tay

平 板 电 脑 /píng bǎn diàn nǎo/: Máy tính bảng

Danh mục các 
phan mem hoc tieng trung dành cho các bạn mới học

上 网 本 /shàng wǎng běn/: Netbook

笔 记 本 /bǐ jì běn/: CPU

笔 记 本 内 存 /bǐ jì běn nèi cún/: RAM laptop

笔 记 本 硬 盘 /bǐ jì běn yìng pán/: Ổ cứng laptop

笔 记 本 电 池 /bǐ jì běn diàn chí/: Pin laptop

电 脑 配 件 /diàn nǎo pèi jiàn/: Phụ kiện máy tính

CPU 内 存 /CPU nèi cún/: CPU bộ nhớ trong

硬 盘 /yìng pán/: Đĩa cứng

光 电 鼠 标 /guāng diàn shǔ biāo/: Chuột quang

固 态 硬 盘 /gù tài yìng pán/: Chuột cố định

主 板 /zhǔ bǎn/: Bo mạch chủ

显 卡 /xiǎn kǎ/: Card hình màn hình

CRT 显 示 器 /xiǎn shì qì/: Màn hình CRT

液 晶 显 示 器 /yè jīng xiǎn shì qì/: Màn hình LCD

电 脑 相 关 用 品 /diàn nǎo xiāng guān yòng pǐn/: Đồ dùng máy tính

网 络 设 备 /wǎng luò shè bèi/: Thiết bị mạng

Modem 网 络 交 换 机 /Modern wǎng luò jiāo huàn jī/: Modem

中 继 器 /zhōng jì qì/: Bộ phát wifi

网 络 测 试 设 备 /wǎng luò cè shì shè bèi/: Thiết bị kiểm tra mạng

光 纤 设 备 /guāng xiān shè bèi/: cáp quang

网 络 工 程 /wǎng luò gōng chéng/: Mạng Kỹ thuật

防 火 墙 /fáng huǒ qiáng/: Tường lửa /: Firewall

网 络 存 储 /wǎng luò cún/: chú Lưu trữ mạng/: Cloudy Computing

无 线 网 络 /wú xiàn wǎng luò/: Mạng không dây

其 他 网 络 设 备 /qí tā wǎng luò shè bèi/: Các thiết bị mạng khác


PHẠM DƯƠNG CHÂU - Tiengtrung.vn Trung tâm dạy tiếng trung
Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội

Ý kiến bình luận:
Bình luận từ thành viên
Bình luận từ Facebook
Các bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin vào ô bên dưới để gửi bình luận cho chúng tôi
Các ô có dấu * cần điền đầy đủ
Thông tin liên hệ

TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG TIENGTRUNG.VN

Cơ sở 1 : Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội
Cơ sở 2 : Tầng 4 Số 25 Ngõ 68 Cầu giấy - Hà nội
09. 4400. 4400 - 0243.863.6528 - 09.6585.6585

Giờ làm việc :
8h sáng tới 21h15 các ngày trong tuần 
(Kể cả chủ nhật )
Riêng thứ 7 làm việc từ 8h sáng tới 17h.

DMCA.com Protection Status
 
 

Trung tâm tiếng Trung được hâm mộ nhất trên Youtube

Fanpage Học tiếng Trung giao tiếp miễn phí uy tín nhất

Bản quyền thuộc về Tiengtrung.vn. Xem phiên bản di động.
Đang online: 25
Tổng truy cập: 2.448.161